Sony Alpha Cinema Line ILME- FX3 Full Frame

Sony Alpha Cinema Line ILME- FX3 Full Frame

  • 92,990,000 vnđ

Khuyến mãi:
Tặng miếng dán màn hình cường lực
Tặng thẻ nhớ 64GB quay phim 4K


LOẠI CAMERA

Máy ảnh kỹ thuật số ống kính rời

NGÀM ỐNG KÍNH

E-mount

Kích cỡ & Trọng lượng

TRỌNG LƯỢNG (CHỈ BỘ PHẬN CHÍNH) (XẤP XỈ)

Xấp xỉ 715 g (1 lb 9,3 oz) (có pin và thẻ nhớ), Xấp xỉ 640 g (1 lb 6,6 oz) (chỉ thân máy)

KÍCH THƯỚC (D X R X C) (KHI CÓ PHỤ KIỆN KÈM THEO MÁY) (XẤP XỈ)

1,015 kg (2 lb 3,8 oz) (kèm tay cầm XLR, bộ pin, thẻ SD)

KÍCH THƯỚC (D X R X C) (THÂN MÁY TRƠN) (XẤP XỈ)

Xấp xỉ 129,7 mm x 77,8 mm x 84,5 mm (Xấp xỉ 5 1/8 x 3 1/8 x 3 3/8 inch) (thân máy không gồm phần nhô ra)

Nguồn

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN

[Phim] Xấp xỉ 7,3 W (khi lắp ống kính FE 28-70 mm F3.5-5.6 OSS), [Ảnh tĩnh] Xấp xỉ 3,4 W (khi lắp ống kính FE 28-70 mm F3.5-5.6 OSS)

THỜI GIAN HOẠT ĐỘNG BẰNG PIN

Xấp xỉ 95 phút (Khi quay thực tế, chuẩn CIPA) 1, Xấp xỉ 135 phút (Quay liên tục, chuẩn CIPA), Xấp xỉ 600 lần chụp (màn hình LCD) (ảnh tĩnh, chuẩn CIPA)

Vận hành

NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG

0°C đến 40°C, 32°F đến 104°F

NHIỆT ĐỘ BẢO QUẢN

-20°C đến +60°C, -4°F đến +140°F

Định dạng ghi (Video)

XAVC HS

[XAVC HS 4K] 59,94p/50p 200 Mb/giây / 150 Mb/giây / 100 Mb/giây / 75 Mb/giây / 45 Mb/giây, MPEG-H HEVC/H.265, 23,98p 100 Mb/giây / 100 Mb/giây / 50 Mb/giây / 50 Mb/giây / 30 Mb/giây, MPEG-H HEVC/H.265, 119,88p/100p 280 Mb/giây / 200 Mb/giây, MPEG-H HEVC/H.265

XAVC S

[XAVC S 4K] 59,94p/50p 200 Mb/giây / 150 Mb/giây, MPEG-4 AVC/H.264, 29,97p/25p 140 Mb/giây /100 Mb/giây / 60 Mb/giây, MPEG-4 AVC/H.264, 23,98p 100 Mb/giây / 100 Mb/giây / 60 Mb/giây, MPEG-4 AVC/H.264,[XAVC S HD] 59,94p/50p 50 Mb/giây / 50 Mb/giây / 25 Mb/giây, MPEG-4 AVC/H.264, 29,97p/25p 50 Mb/giây / 50 Mb/giây /16 Mb/giây, MPEG-4 AVC/H.264, 23,98p 50 Mb/giây / 50 Mb/giây, MPEG-4 AVC/H.264, 119,88p/100p 100 Mb/giây / 60 Mb/giây, MPEG-4 AVC/H.264

XAVC S-I

[XAVC S-I 4K] 59,94p/50p 600 Mb/giây / 500 Mb/giây, MPEG-4 AVC/H.264, 29,97p/25p 300 Mb/giây / 250 Mb/giây, MPEG-4 AVC/H.264, 23,98p 240 Mb/giây, MPEG-4 AVC/H.264, [XAVC S-I HD] 59,94p/50p 222 Mb/giây / 185 Mb/giây, MPEG-4 AVC/H.264, 29,97p/25p 111 Mb/giây / 93 Mb/giây, MPEG-4 AVC/H.264, 23,98p 100 Mb/giây / 100 Mb/giây / 60 Mb/giây, MPEG-4 AVC/H.264, 119,88p/100p 280 Mb/giây / 200 Mb/giây, MPEG-4 AVC/H.264

Định dạng ghi (Âm thanh)

ĐỊNH DẠNG QUAY PHIM (ÂM THANH)

LPCM 2ch (48 kHz 16 bit), LPCM 2ch (48 kHz 24 bit), LPCM 4ch (48 kHz 24 bit), MPEG-4 AAC-LC 2ch

Tốc độ khung hình khi quay phim

XAVC HS

[XAVC HS 4K] 3840 x 2160/119,88p, 100p, 59,94P, 50P, 29,97P, 23,98P, 25P

XAVC S

[XAVC S 4K] 3840 x 2160/119,88p, 100p, 59,94P, 50P, 29,97P, 23,98P, 25P, [XAVC S-I HD] 1920 x 1080/59,94P, 50P, 29,97P, 23,98P, 25P

XAVC S-I

[XAVC S-I 4K] 3840 x 2160/59,94P, 50P, 29,97P, 23,98P, 25P, [XAVC S-I HD] 1920 x 1080/59,94P, 50P, 29,97P, 23,98P, 25P

Thời gian quay/Thời gian phát

XAVC HS

[XAVC HS 4K] 59,94p/50p 200 M Khi dùng CEA-G160T (160 GB) xấp xỉ 85 phút, Khi dùng CEA-G80T (80 GB) xấp xỉ 40 phút, 59,94p/50p 150 M Khi dùng CEA-G160T (160 GB) xấp xỉ 110 phút, Khi dùng CEA-G80T (80 GB) xấp xỉ 55 phút, 59,94p/50p 100 M Khi dùng CEA-G160T (160 GB) xấp xỉ 170 phút, Khi dùng CEA-G80T (80 GB) xấp xỉ 80 phút, 59,94p/50p 75 M Khi dùng CEA-G160T (160 GB) xấp xỉ 220 phút, Khi dùng CEA-G80T (80 GB) xấp xỉ 100 phút

XAVC S

[XAVC S 4K] 59,94p/50p 200 M Khi dùng CEA-G160T (160 GB) xấp xỉ 85 phút, Khi dùng CEA-G80T (80 GB) xấp xỉ 40 phút, 59,94p/50p 150 M Khi dùng CEA-G160T (160 GB) xấp xỉ 110 phút, Khi dùng CEA-G80T (80 GB) xấp xỉ 55 phút, [XAVC S HD] 59,94p/50p 50 M Khi dùng CEA-G160T (160 GB) xấp xỉ 310 phút, Khi dùng CEA-G80T (80 GB) xấp xỉ 150 phút, 59,94p/50p 25 M Khi dùng CEA-G160T (160 GB) xấp xỉ 550 phút, Khi dùng CEA-G80T (80 GB) xấp xỉ 210 phút

XAVC S-I

[XAVC S-I 4K] XAVC S-I 4K 59,94p/50p Khi dùng CEA-G160T (160 GB) xấp xỉ 25 phút, Khi dùng CEA-G80T (80 GB) xấp xỉ 10 phút, [XAVC S-I HD] 59,94p/50p Khi dùng CEA-G160T (160 GB) xấp xỉ 75 phút, Khi dùng CEA-G80T (80 GB) xấp xỉ 35 phút

PROXY VIDEO

1280 x 720 (Xấp xỉ 6 Mb/giây), 1920 x 1080 (Xấp xỉ 9 Mb/giây), 1920 x 1080 (Xấp xỉ 16 Mb/giây)

Ngõ ra RAW

NGÕ RA RAW

HDMI: 4264 x 2408 (60p/50p/30p/25p/24p), 16 bit

Phần máy ảnh

LOẠI CẢM BIẾN

Full-frame 35 mm (35,6 x 23,8 mm), cảm biến Exmor R CMOS

ĐIỂM ẢNH

Xấp xỉ 10.2 megapixel (hiệu dụng) để quay phim, Xấp xỉ 12.1 megapixel (hiệu dụng) để chụp Ảnh tĩnh, Xấp xỉ 12.9 megapixel (tổng cộng)

ĐỘ NHẠY

[Phim] Tương đương ISO 80-102400 (có thể đặt giá trị ISO đến ISO 409600 để mở rộng dải ISO), TỰ ĐỘNG (ISO 80-12800, có thể chọn giới hạn trên và giới hạn dưới), [Ảnh tĩnh] ISO 80-102400 (có thể đặt giá trị ISO từ ISO 40 đến ISO 409600 để mở rộng dải ISO), TỰ ĐỘNG (ISO 80-12800, có thể chọn giới hạn trên và giới hạn dưới)

TỐC ĐỘ MÀN TRẬP

Phim: 1/8000 đến 1/4 (1/3 bước), lên tới 1/60 trong chế độ TỰ ĐỘNG (lên tới 1/30 trong chế độ Tự động với tốc độ trập chậm), Ảnh tĩnh: 1/8000 đến 30 giây, chế độ phơi sáng Bulb

Chuyển động chậm và nhanh

XAVC HS

XAVC HS 4K: [Chế độ NTSC]: 1 hình/giây, 2 hình/giây, 4 hình/giây, 8 hình/giây, 15 hình/giây, 30 hình/giây, 60 hình/giây, 120 hình/giây2, [chế độ PAL] 1 hình/giây, 2 hình/giây, 3 hình/giây, 6 hình/giây, 12 hình/giây, 25 hình/giây, 50 hình/giây, 100 hình/giây2

XAVC S

XAVC S 4K: [Chế độ NTSC] 1 hình/giây, 2 hình/giây, 4 hình/giây, 8 hình/giây, 15 hình/giây, 30 hình/giây, 60 hình/giây, 120 hình/giây2, [chế độ PAL] 1 hình/giây, 2 hình/giây, 3 hình/giây, 6 hình/giây, 12 hình/giây, 25 hình/giây, 50 hình/giây, 100 hình/giây2, XAVC S HD: [Chế độ NTSC] 1 hình/giây, 2 hình/giây, 4 hình/giây, 8 hình/giây, 15 hình/giây, 30 hình/giây, 60 hình/giây, 120 hình/giây, 240 hình/giây2, [chế độ PAL] 1 hình/giây, 2 hình/giây, 3 hình/giây, 6 hình/giây, 12 hình/giây, 25 hình/giây, 50 hình/giây, 100 hình/giây, 200 hình/giây2

XAVC S-I

XAVC S-I 4K: [Chế độ NTSC] 1 hình/giây, 2 hình/giây, 4 hình/giây, 8 hình/giây, 15 hình/giây, 30 hình/giây, 60 hình/giây, 120 hình/giây2, [chế độ PAL] 1 hình/giây, 2 hình/giây, 3 hình/giây, 6 hình/giây, 12 hình/giây, 25 hình/giây, 50 hình/giây, 100 hình/giây2, XAVC S-I HD: [Chế độ NTSC] 1 hình/giây, 2 hình/giây, 4 hình/giây, 8 hình/giây, 15 hình/giây, 30 hình/giây, 60 hình/giây, 120 hình/giây, 240 hình/giây2, [chế độ PAL] 1 hình/giây, 2 hình/giây, 3 hình/giây, 6 hình/giây, 12 hình/giây, 25 hình/giây, 50 hình/giây, 100 hình/giây, 200 hình/giây2

Cân bằng trắng

CHẾ ĐỘ CÂN BẰNG TRẮNG

Tự động / Ánh sáng ngày / Bóng mây / Đèn dây tóc / Huỳnh quang / Flash / Dưới nước / Nhiệt độ màu (2500 đến 9900K) & kính lọc màu / Tùy chỉnh

Gamma

ĐƯỜNG CONG GAMMA

Tắt/PP1-PP10, Thông số: Mức độ tối, Hệ số ảnh (Phim, Ảnh tĩnh, Cine1-4, ITU709, ITU709 [800%], S-Log2, S-Log3, HLG, HLG1-3), Hệ số ảnh đen, Điểm gấp khúc, Chế độ màu, Độ bão hòa, Pha màu, Độ sâu màu, Chi tiết, Sao chép, Thiết lập lại

Độ rộng dải sáng

ĐỘ RỘNG DẢI SÁNG

Trên 15 bước dừng (S-Log3)

Hệ thống lấy nét

LOẠI

Lấy nét tự động Fast Hybrid (Lấy nét tự động theo pha / Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)

ĐIỂM LẤY NÉT

[Phim] 627 điểm, [Ảnh tĩnh] full-frame 35 mm: 759 điểm (lấy nét tự động theo pha)

KHOẢNG NHẠY

Từ bước sáng EV-6 đến EV 20 (tương đương ISO 100 khi lắp ống kính F2.0)

CHẾ ĐỘ LẤY NÉT

[Phim] AF-C, Lấy nét bằng tay, [Ảnh tĩnh] AF-A (Lấy nét tự động), AF-S (Lấy nét tự động từng ảnh một), AF-C (Lấy nét tự động nhiều ảnh liên tục), DMF (Lấy nét bằng tay trực tiếp), Lấy nét bằng tay

KHU VỰC LẤY NÉT

[Phim] Rộng/Theo vùng/Trung tâm/Điểm linh hoạt/Điểm linh hoạt mở rộng/[Ảnh tĩnh] Rộng/Theo vùng/Trung tâm/Điểm linh hoạt/Điểm linh hoạt mở rộng/Theo dõi

CÁC TÍNH NĂNG LẤY NÉT KHÁC

Lấy nét tự động theo ánh mắt ([Phim] Người (Chọn mắt phải/trái), ([Ảnh tĩnh] Người (Chọn mắt phải/trái)/Động vật), Nhận diện khuôn mặt (Ưu tiên khuôn mặt trong lấy nét tự động, Ưu tiên khuôn mặt trong đo sáng đa điểm, Ưu tiên khuôn mặt đã đăng ký), [Phim] Độ nhạy chuyển chủ thể lấy nét tự động, [Phim] Tốc độ chuyển tiếp lấy nét tự động, [Ảnh tĩnh] Độ phóng đại lấy nét (full-frame 35 mm: 2,1 lần/4,1 lần, APS-C: 1,5 lần/3,0 lần)

Điều khiển độ phơi sáng

ĐỘ NHẠY ĐO SÁNG

Từ bước sáng EV-3 đến EV20 (ở ISO100 tương đương với ống kính F2.0 gắn kèm)

CHẾ ĐỘ PHƠI SÁNG

[Phim] Phơi sáng tự động lập trình sẵn (P)/Ưu tiên khẩu độ (A)/Ưu tiên tốc độ màn trập (S)/Thủ công (M)/Chế độ phơi sáng linh hoạt, [Ảnh tĩnh] TỰ ĐỘNG (iAuto), P, A, S, M  

Quay (Ảnh tĩnh)

ĐỊNH DẠNG QUAY PHIM

JPEG (DCF phiên bản 2.0, Exif phiên bản 2.32, Tương thích MPF Baseline), HEIF (Tương thích MPEG-A MIAF), RAW (Tương thích định dạng Sony ARW 4.0)

CỠ ẢNH

Cỡ ảnh [3:2] full-frame 35 mm L: 12 M, M: 5,1 M, S: 3,0 M, APS-C L:5,1 M, M: 3,0 M, S: 1,3 M, Cỡ ảnh [4:3] full-frame 35 mm L: 11 M, M: 4,6 M, S: 2,7 M, APS-C L: 4,6 M, M: 2,7 M, S:1,1 M Cỡ ảnh, [16:9] full-frame 35 mm L: 10 M, M: 4,3 M, S: 2,6 M, APS-C L: 4,3 M, M: 2,6 M, S: 1,1 M, Cỡ ảnh [1:1] full-frame 35 mm L: 8 M, M: 3,4 M, S: 2,0 M, APS-C L: 3,4 M, M: 2,0 M, S: 0,8 M

Phát lại

CHỨC NĂNG PHÁT LẠI

Xem mục lục, Chọn thư mục (Ngày/Ảnh tĩnh/Phim), Chụp ảnh, Giám sát âm thanh 4 kênh, Tự động xem lại (ảnh tĩnh), Hướng ảnh (ảnh tĩnh), Bảo vệ (ảnh tĩnh), Xếp hạng (ảnh tĩnh), Hiển thị theo nhóm (ảnh tĩnh)

Giao diện

NGÕ VÀO ÂM THANH

Giắc cắm mini âm thanh nổi 3,5 mm, tay cầm XLR: [INPUT1][INPUT2] Loại XLR/TRS 3 chân (giắc cái) (x2), có thể chọn dây nối/mic/mic + 48 V, Mức tham chiếu mic -40 đến -60 dBu/[INPUT3] Giắc cắm mini âm thanh nổi 3,5 mm)

USB

USB Type-C (x1, tương thích với SuperSpeed USB 5 Gb/giây (USB 3.2)), Cáp đa năng/micro USB (x1)

NGÕ RA TAI NGHE

Có (Giắc cắm mini 3,5 mm âm thanh nổi)

NGÕ RA LOA

Tích hợp, đơn âm

NGÕ RA HDMI

Giắc cắm HDMI (Type-A), YCbCr 4:2:2 10 bit/RGB 8 bit

CỔNG KẾT NỐI PHỤ KIỆN ĐA NĂNG

Có giao diện âm thanh kỹ thuật số

BLUETOOTH

Chuẩn Bluetooth phiên bản 5.0 (băng tần 2,4 GHz))

Theo dõi

LCD

TFT loại 7,5 cm (loại 3.0), xấp xỉ 1,44 triệu điểm, Góc mở: xấp xỉ 176 độ, Góc xuay: xấp xỉ 270 độ.

Micro tích hợp

MICRO TÍCH HỢP

Âm thanh nổi tích hợp

Phương tiện

LOẠI PHƯƠNG TIỆN

Thẻ CFexpress Type A/SD (x2), Quay đồng thời, Phân loại, Tự động chuyển phương tiện, Sao chép

Hệ thống tệp

HỆ THỐNG TỆP

FAT12, 16, 32, exFAT

Zoom

CHỨC NĂNG ZOOM

Xoay vòng điều chỉnh zoom, Zoom hình ảnh rõ nét ([Phim] Xấp xỉ 1,5 lần (4K), Xấp xỉ 2 lần (HD) [Ảnh tĩnh] Xấp xỉ 2 lần), Zoom kỹ thuật số ([Phim] full-frame 35 mm: xấp xỉ 4 lần, APS-C: xấp xỉ 4 lần, [Ảnh tĩnh] full-frame 35 mm: L: xấp xỉ 4 lần, M: xấp xỉ 6,1 lần, S: xấp xỉ 8 lần, APS-C: L: xấp xỉ 4 lần, M:xấp xỉ 5,2 lần, S: xấp xỉ 8 lần), Zoom thông minh ([Ảnh tĩnh] full-frame 35 mm: M: xấp xỉ 1,5 lần, S: xấp xỉ 2 lần, APS-C: M: xấp xỉ 1,3 lần, S: xấp xỉ 2 lần)

Chức năng ảnh tĩnh

NÚT CHỤP

Màn trập cơ / Màn trập điện tử

CHẾ ĐỘ CHỤP

Chụp một ảnh, Chụp liên tục (có thể chọn Hi+/Hi/Mid/Lo), Hẹn giờ, Hẹn giờ (Liên tục), Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Từng lần một, Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Liên tục, Chụp nhiều ảnh với mức cân bằng trắng khác nhau, Chụp nhiều ảnh với mức DRO (tối ưu hóa dải tần nhạy sáng) khác nhau

TỐC ĐỘ CHỤP LIÊN TỤC

Hi+ (Rất cao): 10 hình/giây, Hi (Cao): 8 hình/giây, Mid (Trung bình): 6 hình/giây, Lo (Thấp): 3 hình/giây

GIẢM NHIỄU

Giảm nhiễu khi phơi sáng lâu: Bật/Tắt, cho phép khi tốc độ màn trập lâu hơn 1 giây; Giảm nhiễu khi ISO cao: Bình thường / Thấp / Tắt

ĐIỀU KHIỂN ĐÈN FLASH

Đèn flash trong α System của Sony tương thích với Cổng kết nối phụ kiện đa năng, gắn đế kết nối vào thiết bị để sử dụng đèn flash tương thích với Cổng kết nối phụ kiện tự khóa, Tốc độ đồng bộ hóa flash 1/125 giây.

CHỨC NĂNG ẢNH TĨNH KHÁC

Màn trập điện tử phía trước, Chụp yên tĩnh, Chụp chống rung hình 3

Khả năng ổn định hình ảnh

LOẠI

Cơ chế dịch chuyển cảm biến hình ảnh với khả năng bù 5 trục (Khả năng bù tùy thuộc vào thông số kỹ thuật của ống kính)

CHẾ ĐỘ

[Phim] Active/Chuẩn/Tắt, [Ảnh tĩnh] Bật/Tắt

HIỆU ỨNG BÙ SÁNG (ẢNH TĨNH)

5,5 bước dừng (Theo chuẩn CIPA. Chỉ áp dụng với hiện tượng rung do chếch dọc/chếch ngang. Gắn ống kính Planar T* FE 50 mm F1.4 ZA. Tắt tính năng giảm nhiễu khi phơi sáng lâu.)

Chức năng tùy chỉnh

CHỨC NĂNG TÙY CHỈNH

Cài đặt phím tùy chỉnh, Menu của tôi, Cài đặt Vòng xoay của tôi

Bù ống kính

BÙ ỐNG KÍNH

Đổ bóng ngoại biên, Quang sai đơn sắc, Méo hình

Wi-Fi/NFC

ĐỊNH DẠNG HỖ TRỢ

IEEE 802.11 a/b/g/n/ac

BĂNG TẦN

Băng tần 2,4 GHz/băng tần 5 GHz4

BẢO MẬT

WEP/WPA-PSK/WPA2-PSK

NFC

Tương thích thẻ NFC Forum loại 3

Truyền qua FTP

TRUYỀN QUA FTP

Chức năng truyền dữ liệu qua FTP (Mạng LAN có dây (USB-LAN), Kết nối USB, Wi-Fi)

Phụ kiện kèm theo máy

PHỤ KIỆN KÈM THEO MÁY

Bộ cổng kết nối phụ kiện, Bộ phận tay cầm XLR, Bộ sạc pin BC-QZ1, Cáp USB-A sang USB-C (USB 3.2), Dây nguồn, Nắp cổng kết nối của tay cầm, Nắp cổng kết nối phụ kiện, Nắp thân máy, Pin sạc NP-FZ100